So sánh xe Toyota Vios E CVT 2024 vs Hyundai Accent 1.5 MT 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
đời thứ 4
6
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2023
Năm kết thúc thế hệ
2025
-
Mã thế hệ
-
BN7
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1496
1497
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4425
4535
Chiều Rộng (mm)
1730
1765
Chiều Cao (mm)
1475
1485
Chiều dài cơ sở (mm)
2550
2670
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
133
165
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.1
-
Kích thước lốp/lazang
185/60R15
185/65 R15
Trọng lượng bản thân (kg)
-
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
506
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2NR-FE
Smartstream G1.5
Công suất cực đại (kW)
79 kW / 6000 rpm
-
Công suất cực đại (hp)
106 hp
115/6300
Vòng tua tối đa (rpm)
-
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
140 Nm
144/4500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4200 rpm
-
Kiểu dáng động cơ
I4
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử (EFI)
-
Loại tăng áp
Không
-
Tỷ số nén động cơ
-
-
Loại hộp số
CVT
Số sàn MT
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
42
45
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.7
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.7
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.6
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Dầm xoắn
Thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen phản xạ đa chiều
Halogen Projector
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Ăng ten
Vây cá mập
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✕︎
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✕︎
Đèn phanh trên cao
✕︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✕︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
✕︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
✕︎
Mở cốp rảnh tay
✕︎
✕︎
Giá nóc
✕︎
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Khởi động nút bấm
✕︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình TFT đơn sắc
3.5 inch
Chìa khóa thông minh
✕︎
✕︎
Vô lăng
Da
Urethane
Khởi động xe từ xa
-
✕︎
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Chỉnh tay
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Chỉnh tay
Sạc không dây
✕︎
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✕︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✕︎
Số vùng điều hòa
1 vùng
1
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
✕︎
Cửa sổ trời
Không
Không
Hệ thống lọc không khí
✕︎
✕︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
Không
Hệ thống loa
4 loa
4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✕︎
Cửa kính
Kính lái (Lên/Xuống tự động, chống kẹt)
Không có
Chuẩn kết nối
USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
3
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✕︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✕︎
Camera
Camera lùi
Không
Hệ thống cảnh báo tốc độ
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✕︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✕︎
-
Cảnh báo chống trộm
✕︎
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✕︎
-
Quản lý xe qua ứng dụng
✕︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✕︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
✕︎
Gài cầu điện
✕︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
✕︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
✕︎
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
-
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
✕︎
-
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
✕︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
✕︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✕︎
-
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
✕︎
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✕︎
-
Hệ thống ổn định gió ngang
✕︎
-
Hệ thống xe tự lái
✕︎
-