So sánh xe Toyota Yaris 1.3 AT 2007 vs Daewoo Matiz SE 0.8 AT 2007

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1329
796
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3785
-
Chiều Rộng (mm)
1695
-
Chiều Cao (mm)
1520
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2460
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2NZ-FE
-
Công suất cực đại (kW)
65
-
Công suất cực đại (hp)
87
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
121
-
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
-
Loại hộp số
AT
-
Số lượng cấp số
4
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
42
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson Strut
-
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn (Torsion Beam)
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Tang trống
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Ăng ten
Dạng cột
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Ghế lái
Chỉnh tay
-
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Điều hòa
Chỉnh tay
-
Màn hình giải trí
CD Player
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
AM/FM, CD
-

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-