So sánh xe Toyota Yaris 1.3 AT 2007 vs Hyundai Getz 1.4 MT 2006

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1329
1399
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3785
3810
Chiều Rộng (mm)
1695
1665
Chiều Cao (mm)
1520
1490
Chiều dài cơ sở (mm)
2460
2455
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
135
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
254

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2NZ-FE
G4EE
Công suất cực đại (kW)
65
72
Công suất cực đại (hp)
87
97
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
121
125
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
3200
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
Tỷ số nén động cơ
-
10.0:1
Loại hộp số
AT
MT
Số lượng cấp số
4
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
42
45

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson Strut
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn (Torsion Beam)
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Ăng ten
Dạng cột
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog
Ghế lái
Chỉnh tay
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Điều hòa
Chỉnh tay
Chỉnh cơ
Màn hình giải trí
CD Player
Đài AM/FM, CD
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
AM/FM, CD
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Dây đai an toàn
3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-