So sánh xe Toyota Yaris Cross 2025 vs Toyota Corolla Cross 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
Thế hệ thứ 1
Năm bắt đầu thế hệ
2023
2020
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Indonesia
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1496
1798
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
B
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4310
4460
Chiều Rộng (mm)
1770
1825
Chiều Cao (mm)
1655
1620
Chiều dài cơ sở (mm)
2620
2640
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1525
1570
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1520
1580
Khoảng sáng gầm xe (mm)
210
161
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
5.2
Kích thước lốp/lazang
215/55 R18
215/60R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1175
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1575
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
471
440

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2NR-VE
2ZR-FE
Công suất cực đại (kW)
78
103 kW tại 6400 vòng/phút
Công suất cực đại (hp)
105
138
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
138
172
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4200
4000
Kiểu dáng động cơ
I
I4 (4 xy lanh thẳng hàng)
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Phun xăng điện tử
Tỷ số nén động cơ
-
-
Loại hộp số
D-CVT
Tự động vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số
-
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
42
47
Tốc độ tối đa (km/h)
170
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.95
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.41
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.1
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5
Chế độ vận hành
Eco, Normal, Power
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh dầm xoắn
Bán độc lập dạng thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Vây cá mập
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✕︎
-
Mở cốp rảnh tay
✕︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình TFT 7 inch
Màn hình đa thông tin 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, chỉnh 4 hướng
3 chấu, bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
1
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không có
-
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 10 inch
Cảm ứng 7 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
6
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái
-
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay/Android Auto
Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
7
Dây đai an toàn
3 điểm, tất cả các ghế
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera 360
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
✔︎
-