So sánh xe VinFast Fadil 1.4 AT Plus 2020 vs Toyota Wigo 1.2G AT 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
1 - 2017
Năm bắt đầu thế hệ
2019
2013
Năm kết thúc thế hệ
-
2023
Mã thế hệ
-
B100
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1399
1197
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
A
A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3676
3660
Chiều Rộng (mm)
1632
1600
Chiều Cao (mm)
1530
1520
Chiều dài cơ sở (mm)
2385
2455
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1410
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1405
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
4.7
Kích thước lốp/lazang
185/55R15
175/65R14
Trọng lượng bản thân (kg)
993
870
Trọng lượng toàn tải (kg)
386
1290

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Xăng, 1.4L, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC
3NR-VE 1.2L
Công suất cực đại (kW)
73 kW tại 6200 vòng/phút
64
Công suất cực đại (hp)
98
86
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
128
107
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4400
4200
Kiểu dáng động cơ
I4
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử
Tỷ số nén động cơ
-
11.5
Loại hộp số
Tự động vô cấp (CVT)
Tự động
Số lượng cấp số
-
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
32
33
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
6.87
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
4.36
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc dạng dầm xoắn
Torsion beam axle
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
-
Kính
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da tổng hợp
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog có màn hiển thị đa thông tin
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Urethane 3 chấu
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh tay 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập lưng ghế
Điều hòa
Chỉnh cơ
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
1
1
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
-
Hệ thống loa
6 loa
DVD 4 loa
Cửa kính
Chỉnh điện (lái 1 chạm chống kẹt)
Chỉnh điện. Tự động xuống ghế lái
Chuẩn kết nối
USB, Bluetooth
AUX/USB/Bluetooth/Wifi/HDMI

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
-
3 điểm ELR, 5 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎