So sánh xe VinFast Lạc Hồng 900 LX Chống Đạn 2026 vs Hyundai Palisade Prestige 2.2 AT HTRAC 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
1
Năm bắt đầu thế hệ
-
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Điện
Diesel
Dung tích động cơ
-
2199
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
E
E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5342
4995
Chiều Rộng (mm)
2254
1975
Chiều Cao (mm)
1697
1785
Chiều dài cơ sở (mm)
3349
2900
Khoảng sáng gầm xe (mm)
175
203
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
7.0
-
Kích thước lốp/lazang
19 inch
245/50 R20
Trọng lượng bản thân (kg)
5049
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
R2.2 CRDi
Công suất cực đại (kW)
-
147 kW / 3800 rpm
Công suất cực đại (hp)
-
200
Vòng tua tối đa (rpm)
-
3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
440
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1750 - 2750
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
71
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
9.8
-
Tốc độ tối đa (km/h)
200
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
455
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
620
-
Dung lượng Pin (kWh)
123
-
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
450
-
Thời gian sạc nhanh (h)
35p (10 - 70%)
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Tay đòn kép
MacPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết với giảm chấn khí nén
Đa liên kết
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED Projector, tự động bật/tắt
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Nappa
Da Nappa
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Da
Bọc da
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
-
Chỉnh điện hướng, nhớ 2 vị trí
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Bệ tì chân, chỉnh điện 10 hướng, sưởi và làm mát, nhớ ghế 2 vị trí
-
Sạc không dây
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
2
3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Đôi Panorama
Màn hình giải trí
Màn trung tâm 15.6 inch + màn hình riêng cho hàng ghế sau
Cảm ứng 12.3 inch
Hệ thống loa
11
Infinity 12 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Camera
-
Camera 360 độ
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎