So sánh xe VinFast Lạc Hồng 900 LX Chống Đạn 2026 vs Hyundai Palisade Prestige 2.2 AT HTRAC 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Điện
Diesel
Dung tích động cơ
-
2199
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
6
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
E
E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5342
4995
Chiều Rộng (mm)
2254
1975
Chiều Cao (mm)
1697
1785
Chiều dài cơ sở (mm)
3349
2900
Khoảng sáng gầm xe (mm)
175
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
7.0
-
Kích thước lốp/lazang
19 inch
245/50 R20
Trọng lượng bản thân (kg)
5049
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
Dầu R 2.2 CRDi
Công suất cực đại (kW)
-
200/3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
440
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
71
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
9.8
-
Tốc độ tối đa (km/h)
200
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
8.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
6.3
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
455
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
620
-
Dung lượng Pin (kWh)
123
-
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
450
-
Thời gian sạc nhanh (h)
35p (10 - 70%)
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Tay đòn kép
MacPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết với giảm chấn khí nén
Đa liên kết
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED Projector (Bi-LED)
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Nappa
Da Nappa
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Da
Bọc da, chỉnh điện, sưởi, lẫy chuyển số
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
-
Chỉnh điện nhớ vị trí
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Bệ tì chân, chỉnh điện 10 hướng, sưởi và làm mát, nhớ ghế 2 vị trí
-
Sạc không dây
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
2
3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Kép (Dual Sunroof)
Màn hình giải trí
Màn trung tâm 15.6 inch + màn hình riêng cho hàng ghế sau
Cảm ứng 12.3 inch
Hệ thống loa
11
12 loa Infinity
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Camera
-
Camera 360 độ
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎