So sánh xe VinFast Lux A 2.0 2021 vs Kia K5 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
5
Năm bắt đầu thế hệ
2019
2019
Năm kết thúc thế hệ
2022
-
Mã thế hệ
-
DL3
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
2497
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4973
4905
Chiều Rộng (mm)
1900
1860
Chiều Cao (mm)
1500
1465
Chiều dài cơ sở (mm)
2968
2850
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
135
Kích thước lốp/lazang
245/40R19; 275/35R19
235/45R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1795
1490
Trọng lượng toàn tải (kg)
2330
1990
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
510

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
BMW N20B20 turbo I4
2.5 GDI (Theta-III)
Công suất cực đại (hp)
228/5.000-6.000
191
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6100
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
350/1.750-4.500
246
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp
Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại tăng áp
Turbo
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
8
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
60
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8,32
6.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
10,83
9.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6,82
5.4
Chế độ vận hành
-
Normal/Comfort/Eco/Sport/Smart

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn dưới kép, giá đỡ bằng nhôm
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập, 5 liên kết với tay đòn dẫn hướng và thanh ổn định ngang
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED Projector
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✕︎
-
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da NAPPA
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình thông tin lái 7 inch
Full LCD 12.3’’
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da chỉnh tay 4 hướng
Da (Thể thao) chỉnh 4 hướng, sưởi
Khởi động xe từ xa
✕︎
✔︎
Ghế lái
12 hướng (8 hướng điện + 4 hướng đệm lưng)
Chỉnh điện 10 hướng có nhớ vị trí, sưởi và thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
12 hướng (8 hướng điện + 4 hướng đệm lưng)
Chỉnh điện 6 hướng có sưởi và thông gió, chế độ ghế thư giãn
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Hàng ghế thứ 2 gập cơ, chia tỷ lệ 60:40
Gập 60:40 có Sưởi và làm mát
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
-
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Toàn cảnh panorama
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
màn hình cảm ứng 10,4 inch
Màn hình AVN 10.25’’
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
13
12 loa Bose
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Tất cả các cửa
Kính cửa tự động lên/xuống 1 chạm & chống kẹt
Chuẩn kết nối
-
Apple Carplay/Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
360 giám sát toàn cảnh SVM
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✕︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎