So sánh xe VinFast Lux A 2.0 2021 vs Toyota Camry 2009

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
6
Năm bắt đầu thế hệ
2019
2006
Năm kết thúc thế hệ
2022
2011
Mã thế hệ
-
XV40
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Mỹ
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
2494
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4973
4806
Chiều Rộng (mm)
1900
1821
Chiều Cao (mm)
1500
1465
Chiều dài cơ sở (mm)
2968
2776
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1575
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1565
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.5
Kích thước lốp/lazang
245/40R19; 275/35R19
215/60 R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1795
1500
Trọng lượng toàn tải (kg)
2330
1970

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
BMW N20B20 turbo I4
2AR-FE
Công suất cực đại (kW)
-
129
Công suất cực đại (hp)
228/5.000-6.000
179
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
350/1.750-4.500
232
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4100
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp
Phun xăng điện tử
Loại tăng áp
Turbo
-
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
8
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
70
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8,32
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
10,83
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6,82
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn dưới kép, giá đỡ bằng nhôm
MacPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập, 5 liên kết với tay đòn dẫn hướng và thanh ổn định ngang
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✕︎
-
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da NAPPA
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình thông tin lái 7 inch
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da chỉnh tay 4 hướng
Da
Khởi động xe từ xa
✕︎
-
Ghế lái
12 hướng (8 hướng điện + 4 hướng đệm lưng)
Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
12 hướng (8 hướng điện + 4 hướng đệm lưng)
Chỉnh điện 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
Hàng ghế thứ 2 gập cơ, chia tỷ lệ 60:40
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✕︎
Cửa sổ trời
Không
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
màn hình cảm ứng 10,4 inch
CD
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
13
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Tất cả các cửa
-
Chuẩn kết nối
-
AM/FM, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm, tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
360
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-