So sánh xe VinFast Lux A 2.0 2022 vs Lexus ES 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
7
Năm bắt đầu thế hệ
2019
2018
Năm kết thúc thế hệ
2022
-
Mã thế hệ
-
XZ10
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
2487
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4973
4975
Chiều Rộng (mm)
1900
1865
Chiều Cao (mm)
1500
1445
Chiều dài cơ sở (mm)
2968
2870
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1590
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1600
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.9
Kích thước lốp/lazang
245/45R18; 245/45R18
235/45 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1795
1620
Trọng lượng toàn tải (kg)
2330
2110
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
454

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
BMW N20B20 turbo I4
A25A-FKS
Công suất cực đại (kW)
-
152
Công suất cực đại (hp)
174/4.500-6.000
204
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
300/1.750-4.000
243
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4000-5000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp
Phun xăng điện tử (D-4S)
Loại tăng áp
Turbo
-
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
8
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
60
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8,39
7.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
11,11
9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6,90
6
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
-
Eco, Normal, Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn dưới kép, giá đỡ bằng nhôm
MacPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập, 5 liên kết với tay đòn dẫn hướng và thanh ổn định ngang
Trailing Wishbone
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Full LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✕︎
✔︎
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da tổng hợp
Da F-Sport Synthetic
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình thông tin lái 7 inch
Màn hình kỹ thuật số 7 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da chỉnh tay 4 hướng
Bọc da, sấy vô lăng
Khởi động xe từ xa
✕︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện 4 hướng, chỉnh cơ 2 hướng
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 4 hướng, chỉnh cơ 2 hướng
Chỉnh điện 8 hướng, sưởi ghế
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Hàng ghế thứ 2 gập cơ, chia tỷ lệ 60:40
Gập 60:40
Sạc không dây
✕︎
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
màn hình cảm ứng 10,4 inch
12.3 inch cảm ứng
Đèn trang trí nội thất
✕︎
-
Hệ thống loa
8
10 loa Lexus Premium
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Tất cả các cửa
Chỉnh điện 1 chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
-
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
10
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
Camera lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✕︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎