So sánh xe VinFast VF e34 2021 vs Hyundai Tucson 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
Thế hệ thứ 3 (TL) - Facelift
Năm bắt đầu thế hệ
2021
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Điện
Diesel
Dung tích động cơ
-
1995
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4300
4480
Chiều Rộng (mm)
1793
1850
Chiều Cao (mm)
1613
1660
Chiều dài cơ sở (mm)
2160
2670
Khoảng sáng gầm xe (mm)
180
172
Kích thước lốp/lazang
215/45R18
225/55 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1490
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1815
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
290
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
2.0L CRDi e-VGT
Công suất cực đại (kW)
-
136 kW / 4000 rpm
Công suất cực đại (hp)
-
185 hp
Vòng tua tối đa (rpm)
-
4000 rpm
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
400 Nm
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4000
Kiểu dáng động cơ
-
I4 (4 xy lanh thẳng hàng)
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun dầu điện tử Common Rail
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
1
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
62
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4
Chế độ vận hành
Eco, Comfort, Sport
Comfort, Eco, Sport
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
147 (110 kW)
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
242
-
Dung lượng Pin (kWh)
42 kWh
-
Loại pin
Lithium-ion
-
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
318.6
-
Loại cổng sạc
Tiêu chuẩn châu Âu CCS2
-
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
8h
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Macpherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Dầm xoắn
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Full LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
✕︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✕︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Giả da Vinyl
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
7 inch TFT LCD
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Bọc da
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 6 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Hàng ghế thứ 2
Hàng ghế sau có thể gấp 60:40
Gập 60:40
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Không có
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
-
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không
Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
màn hình giải trí cảm ứng 10 inch
Cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa
6
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Chỉnh điện 1 chạm ở ghế lái
Chuẩn kết nối
Wi-Fi/Bluetooth, kết nối điện thoại (Android Auto/Apple Carplay), FM/AM radio.
Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
Căng đai khẩn cấp ghế trước
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
Camera lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-