So sánh xe VinFast VF Wild Comfort 2026 vs Mitsubishi Triton GLX 2WD AT 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
6
Năm bắt đầu thế hệ
-
2023
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
LC/MV
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Điện
Diesel
Dung tích động cơ
-
2442
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5376
5320
Chiều Rộng (mm)
2069
1865
Chiều Cao (mm)
1873
1795
Chiều dài cơ sở (mm)
3258
3130
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
228
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.2
Kích thước lốp/lazang
255/70R18
265/70R16

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.5L
4N16 turbo I4
Công suất cực đại (kW)
-
150
Công suất cực đại (hp)
-
184
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
430
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun dầu điện tử
Loại tăng áp
-
Tăng áp
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
75
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
-
Không
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
515 (160 kW)
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
280
-
Dung lượng Pin (kWh)
46.4
-
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
250 (NEDC)
-
Loại sạc nhanh
6.6
-
Thời gian sạc nhanh (h)
32p (10 - 70%)
-
Công suất sạc tối đa (kW)
90
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng và ống giảm chấn
Hệ thống treo sau
-
Loại nhíp với ống giảm chấn
Phanh trước
-
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
-
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Ăng ten
-
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
-
✕︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Khởi động nút bấm
-
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Kỹ thuật số 7 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Urethane
Ghế lái
-
Ghế lái chỉnh cơ
Sạc không dây
-
✕︎
Điều hòa
-
Chỉnh cơ
Số vùng điều hòa
-
1 vùng
Cửa sổ trời
-
Không
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa
-
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✕︎
Chuẩn kết nối
-
Không có kết nối Android Auto & Apple CarPlay​

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
3
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Lùi
Phanh tay điện tử
-
✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✕︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎
Hệ thống chống lật ROM
✔︎
-