So sánh xe VinFast VF Wild Comfort 2026 vs Thaco Frontier TF220 Thùng Lửng 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Điện
Xăng
Dung tích động cơ
-
1240
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
2
Số cửa
4
2
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5376
4160
Chiều Rộng (mm)
2069
1580
Chiều Cao (mm)
1873
1960
Chiều dài cơ sở (mm)
3258
2400
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1372
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1310
Kích thước lốp/lazang
255/70R18
175/70R14
Trọng lượng bản thân (kg)
-
910

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.5L
DK12-10
Công suất cực đại (kW)
-
65
Công suất cực đại (hp)
-
88
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
115
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4400
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử EFI
Loại hộp số
-
Sàn
Số lượng cấp số
-
5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
515 (160 kW)
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
280
-
Dung lượng Pin (kWh)
46.4
-
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
250 (NEDC)
-
Loại sạc nhanh
6.6
-
Thời gian sạc nhanh (h)
32p (10 - 70%)
-
Công suất sạc tối đa (kW)
90
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập, lò xo trụ giảm chấn thủy lực
Hệ thống treo sau
-
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
Phanh trước
-
Phanh đĩa
Phanh sau
-
Tang trống

Nội thất

Điều hòa
-
Chỉnh cơ
Màn hình giải trí
-
Màn hình AVN cảm ứng
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
USB, Radio, Bluetooth

An toàn/An ninh

Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Camera
-
Lùi

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống chống lật ROM
✔︎
-