So sánh xe VinFast VF Wild Comfort 2026 vs Thaco Linker T5.0-3.6 AMT Thùng Kín 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Điện
Diesel
Dung tích động cơ
-
2289
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
3
Số cửa
4
2
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5376
5420
Chiều Rộng (mm)
2069
1950
Chiều Cao (mm)
1873
2200
Chiều dài cơ sở (mm)
3258
2800
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1490
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1535
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
185
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.58
Kích thước lốp/lazang
255/70R18
6.50R16
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2100
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
4350

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.5L
WEICHAI - WP2.3Q110E50
Công suất cực đại (hp)
-
110
Vòng tua tối đa (rpm)
-
3000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
280
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1600 - 2400
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun nhiên liệu điện tử (ECU)
Loại hộp số
-
Sàn
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
80
Tốc độ tối đa (km/h)
-
96
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
515 (160 kW)
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
280
-
Dung lượng Pin (kWh)
46.4
-
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
250 (NEDC)
-
Loại sạc nhanh
6.6
-
Thời gian sạc nhanh (h)
32p (10 - 70%)
-
Công suất sạc tối đa (kW)
90
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
Hệ thống treo sau
-
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
Phanh trước
-
Tang trống
Phanh sau
-
Tang trống

An toàn/An ninh

Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống chống lật ROM
✔︎
-