So sánh xe VinFast VF5 Plus 2024 vs Suzuki Fronx GLX 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
1
Năm bắt đầu thế hệ
2023
2024
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Indonesia
Nhiên liệu
Điện
Hybrid
Dung tích động cơ
-
1462
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
A
A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3967
3995
Chiều Rộng (mm)
1723
1765
Chiều Cao (mm)
1579
1550
Chiều dài cơ sở (mm)
2513
2250
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1470
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1491
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
4.8
Kích thước lốp/lazang
205/55 R17
195/60 R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1340
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1665
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
260 - 900
304

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
K15C 1.5L
Công suất cực đại (kW)
100
74
Công suất cực đại (hp)
134
103
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
135
135
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4400
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
-
6
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
12
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
6.22
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
4.62
Chế độ vận hành
Eco, Sport
-
Loại Hybrid
-
Mild Hybrid
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
134
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
135
-
Dung lượng Pin (kWh)
37.23
-
Loại pin
Lithium Ternary LFP
-
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
326.4
-
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km)
13
-
Thời gian sạc nhanh (h)
33 (từ 10% lên 70%)
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, MacPherson
McPherson
Hệ thống treo sau
Dầm xoắn
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED đa phản xạ
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Giả da
Nỉ
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
7 inch
-
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Nhựa mềm chỉnh cơ 2 hướng
Da
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Gập tỷ lệ 60:40
-
Sạc không dây
-
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Số vùng điều hòa
1
1
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
9 inch
Hệ thống loa
4
6
Cửa kính
Chỉnh điện tất cả + Lên xuống 1 chạm cửa lái
-
Chuẩn kết nối
AM/FM, Wifi, Bluetooth, USB. Kết nối Android Auto và Apple Carplay không dây
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
Căng đai khẩn cấp ghế trước
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Không
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✕︎