So sánh xe VinFast VF5 Plus 2024 vs Toyota Raize G 1.0 CVT 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
1
Năm bắt đầu thế hệ
2023
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Indonesia
Nhiên liệu
Điện
Xăng
Dung tích động cơ
-
996
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
A
A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3967
4030
Chiều Rộng (mm)
1723
1710
Chiều Cao (mm)
1579
1605
Chiều dài cơ sở (mm)
2513
2525
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1470
1475
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1491
1475
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.1
Kích thước lốp/lazang
205/55 R17
205/60R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1340
1035
Trọng lượng toàn tải (kg)
1665
1530
Dung tích khoang hành lý (lít)
260 - 900
369

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
1KR-VET
Công suất cực đại (kW)
100
72 kW
Công suất cực đại (hp)
134
98
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
135
140 Nm
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
2400-4000 rpm
Kiểu dáng động cơ
-
I3
Số lượng xy lanh
-
3
Vị trí đặt động cơ
-
Đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử
Loại tăng áp
-
Turbocharger
Loại hộp số
-
Vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số
-
7 (số ảo)
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
36
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
12
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
4.8
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
Eco, Sport
Power Mode
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
134
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
135
-
Dung lượng Pin (kWh)
37.23
-
Loại pin
Lithium Ternary LFP
-
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
326.4
-
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km)
13
-
Thời gian sạc nhanh (h)
33 (từ 10% lên 70%)
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, MacPherson
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
Dầm xoắn
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
-
✕︎
Mở cốp rảnh tay
-
✕︎
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Giả da
Nỉ kết hợp da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
7 inch
Màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch TFT
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Nhựa mềm chỉnh cơ 2 hướng
Da pha nỉ
Khởi động xe từ xa
-
✕︎
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập tỷ lệ 60:40
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
-
Không
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✕︎
Số vùng điều hòa
1
1
Cửa gió hàng ghế sau
-
✕︎
Cửa sổ trời
-
Không
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
Cảm ứng 9 inch
Hệ thống loa
4
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện tất cả + Lên xuống 1 chạm cửa lái
Kính lái
Chuẩn kết nối
AM/FM, Wifi, Bluetooth, USB. Kết nối Android Auto và Apple Carplay không dây
Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
Căng đai khẩn cấp ghế trước
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✔︎