So sánh xe VinFast VF7 2024 vs Kia Carens 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
5
Năm bắt đầu thế hệ
2023
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
KY
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Điện
Xăng
Dung tích động cơ
-
1396
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4545
4540
Chiều Rộng (mm)
1890
1800
Chiều Cao (mm)
1635
1750
Chiều dài cơ sở (mm)
2840
2780
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1618
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1622
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
190
190
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.7
5.31
Kích thước lốp/lazang
235/45R20
215/55 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
2020
1326
Trọng lượng toàn tải (kg)
2440
1950
Dung tích khoang hành lý (lít)
1576
216

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Động cơ điện
G4LD turbo GDi I4
Công suất cực đại (hp)
-
138 hp / 6,000 rpm
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
242 Nm / 1,500 - 3,200 rpm
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
3200
Kiểu dáng động cơ
Động cơ điện
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
Động cơ đặt trước và sau (dẫn động 2 cầu)
Trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng đa điểm
Loại tăng áp
-
SmartStream 1.4T - GDi
Loại hộp số
Số tự động
Tự động
Số lượng cấp số
1
Vô cấp giả lập 7DCT
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
45
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.8
-
Tốc độ tối đa (km/h)
175
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
8.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.9
Chế độ vận hành
Eco, Normal, Sport
Normal/ Eco/ Sport/ Smart
Loại Động cơ điện
Đồng bộ nam châm vĩnh cửu
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
260
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
500
-
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
500
-
Dung lượng Pin (kWh)
75.3
-
Loại pin
LFP
-
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
431 (WLTP)
-
Loại cổng sạc
Type 2 (AC), CCS2 (DC)
-
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
24 (AC 11kW, 0-100%)
-
Loại sạc nhanh
DC Fast Charging
-
Thời gian sạc nhanh (h)
0.48 (DC 250kW, 10-70%)
-
Công suất sạc tối đa (kW)
250
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập
McPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Full LED
LED
Cụm đèn sau
Full LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✕︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✕︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da tổng hợp
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình hiển thị thông tin lái
4.2” TFT + SEG LCD
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, tích hợp phím điều khiển, chỉnh cơ 4 hướng
Da
Khởi động xe từ xa
✔︎
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện có làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 6 hướng
Chỉnh tay có làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✕︎
Số vùng điều hòa
2
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✕︎
Màn hình giải trí
12.9 inch cảm ứng
10.25 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
8 loa
8 loa Bose
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Có (4 cửa)
-
Chuẩn kết nối
Bluetooth, USB, Wifi Hotspot
Kết nối Apple Carplay & Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
8
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera 360 độ
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✕︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎
Gài cầu điện
✔︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✔︎
-