So sánh xe VinFast VF8 Plus AWD 2022 vs Mazda CX5 2.0 Premium 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
thứ 2
Năm bắt đầu thế hệ
2022
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
2025
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Điện
Xăng
Dung tích động cơ
-
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4750
4550
Chiều Rộng (mm)
1934
1840
Chiều Cao (mm)
1667
1680
Chiều dài cơ sở (mm)
2950
2700
Khoảng sáng gầm xe (mm)
179
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.2
5.4
Kích thước lốp/lazang
Hợp kim 20 inch
225/55R19
Trọng lượng bản thân (kg)
2600
1550
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2000
Dung tích khoang hành lý (lít)
376/1373
442

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (hp)
-
154
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
200
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4000
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
56
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.5
-
Chế độ vận hành
Eco/Normal/Sport
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
300 kW (402 Hp)
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
620
-
Dung lượng Pin (kWh)
82 kWh
-
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
400
-
Thời gian sạc nhanh (h)
24p (10 - 70%)
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo độc lập thông minh
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh điều hướng đa điểm
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da nhân tạo
-
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da nhân tạo Chỉnh điện 4 hướng
-
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Ghế lái Chỉnh điện 12 hướng Tích hợp nhớ vị trí, thông gió và sưởi
Chỉnh điện, nhớ ghế
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh cơ 2 hướng, tỷ lệ gập 60:40
Gập 40:20:40
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động. Tích hợp chức năng kiểm soát chất lượng
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Chỉnh điện với tấm rèm trần
Màn hình giải trí
15,6 Inch
7 inch
Hệ thống loa
10 + 1 loa trầm
10 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, lên/xuống Một chạm cả 4 cửa Hàng ghế trước: kính cách âm 2 lớp, hàng ghế sau: kính 1 lớp
Chỉnh điện chống kẹt
Chuẩn kết nối
-
USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
11
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
Camera lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Quản lý xe qua ứng dụng
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✔︎
-