So sánh xe VinFast VF9 Eco 2025 vs Ford Explorer Platinum 3.0L EcoBoost 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
6
Năm bắt đầu thế hệ
2022
2019
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
U625
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Mỹ
Nhiên liệu
Điện
Xăng
Dung tích động cơ
-
2967
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
E
E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5119
5049
Chiều Rộng (mm)
2004
2004
Chiều Cao (mm)
1696
1778
Chiều dài cơ sở (mm)
3149
3025
Khoảng sáng gầm xe (mm)
175
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
7.33
-
Kích thước lốp/lazang
Lazang hợp kim 20 inch
275/45R21
Trọng lượng bản thân (kg)
2911
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
3461 + 75(nóc xe)
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
212 - 926 + 100(phía trước)
560 - 2486

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
3.0 L EcoBoost twin turbocharged V6
Công suất cực đại (kW)
-
298
Công suất cực đại (hp)
-
400
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
562
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
3500
Kiểu dáng động cơ
-
Chữ V
Số lượng xy lanh
-
6
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Trực tiếp
Loại tăng áp
-
Twin Turbocharged tăng áp kép
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
1
10
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
72.7
Tốc độ tối đa (km/h)
200
230
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
Eco/Normal/Sport
Normal/Sport/Eco/Slippery/Deep Snow;Sand/Trail/Tow;Haul Mode
Loại Động cơ điện
2 Motor 150kW
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
402
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
620
-
Dung lượng Pin (kWh)
123
-
Loại pin
CATL
-
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
626
-
Loại sạc nhanh
AC
-
Thời gian sạc nhanh (h)
35p (Từ 10% đến 70%)
-
Công suất sạc tối đa (kW)
6,6 kW 1 pha, 11 kW 3 pha
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép
MacPherson với thanh cân bằng và ống giảm chấn
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm, giảm chấn khí nén
Đa liên kết với thanh cân bằng và ống giảm chấn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Matrix
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✕︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Tích hợp trên màn hình giải trí trung tâm
Đồng hồ kỹ thuật số 6,5 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
D-cut bọc da, Chỉnh cơ 4 hướng, có sưởi
Bọc da, chỉnh điện 4 hướng, sưởi
Khởi động xe từ xa
✔︎
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng, có sưởi
Chỉnh điện 10 hướng, sưởi, làm mát, nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 6 hướng, có sưởi
Chỉnh điện 8 hướng, sưởi, làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh điện 4 hướng, gập 40:20:40
Gập phẳng
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
Gập điện
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 15.6 inch
màn hình trung tâm đặt dọc, kích thước 10,1 inch + 2 màn hình 8 inch ghế sau
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
13 loa, 1 loa trầm, âm ly
14 loa B&O 980W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, lên xuống 1 chạm cả 4 cửa. Hàng ghế trước cách âm 2 lớp, kính sau 1 lớp
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
AM/FM/DVD/MP3/USB/Bluetooth/SYNC 3

An toàn/An ninh

Số túi khí
11
8
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
360
360
Hệ thống cảnh báo tốc độ
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
✔︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✔︎
-