Thông số kĩ thuật của xe Audi R8
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Đời 2021Xem chi tiết » |
Đời 2017Xem chi tiết » |
Đời 2016Xem chi tiết » |
Đời 2015Xem chi tiết » |
Đời 2009Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Xuất xứ |
Nhập khẩu
|
|||||
| Nhiên liệu |
Xăng
|
|||||
| Dung tích động cơ | 5204 | 5204, 4163 | ||||
| Hộp số |
số tự động
|
|||||
| Dẫn động | RWD - Dẫn động cầu sau, AWD - 4 bánh toàn thời gian | AWD - 4 bánh toàn thời gian | ||||
| Số chỗ |
2
|
|||||
| Số cửa |
2
|
|||||
| Kiểu dáng |
Coupe
|
|||||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !