Thông số kĩ thuật của xe Audi S6

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Xuất xứ Nhập khẩu -
Nước sản xuất Đức -
Nhiên liệu Điện -
Hộp số số tự động -
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian -
Số chỗ 5 -
Số cửa 4 -
Kiểu dáng Sedan -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4928 -
Chiều Rộng (mm) 1923 -
Chiều Cao (mm) 1465 -
Chiều dài cơ sở (mm) 2951 -
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1669 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1612 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 6.15 -
Kích thước lốp/lazang 245/40R21 100Y XL - 275/35R21 103Y XL -
Trọng lượng bản thân (kg) 2392 -
Trọng lượng toàn tải (kg) 2870 -
Dung tích khoang hành lý (lít) 502 - 1330 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 3.9 - 4.1 -
Tốc độ tối đa (km/h) 240 -
Chế độ vận hành Audi drive -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 496 (370 kW) - 543 (405 kW) -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 275/580 -
Dung lượng Pin (kWh) 94, 9 (100) kWh -
Loại pin Lithium-ion -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 639 - 678 -
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km) 302.97 -
Thời gian sạc nhanh (h) 21p (10 - 80%) -
Công suất sạc tối đa (kW) 11kW/270kW -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Khí nén thích ứng thể thao S -
Hệ thống treo sau Khí nén thích ứng thể thao S -
Phanh trước Đĩa thông gió -
Phanh sau Đĩa thông gió -
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED Plus Matrix -
Cụm đèn sau OLED kỹ thuật số -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ -
Rửa đèn pha ✔︎ -
Đèn ban ngày ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ -
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ -
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ -
Cửa hít ✔︎ -
Cốp đóng mở điện ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Gói nội thất S với ghế thể thao Plus bọc da màu đen hoặc đỏ -
Khởi động nút bấm ✔︎ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình kỹ thuật số Audi virtual cockpit plus 11, 9 inch -
Chìa khóa thông minh ✔︎ -
Vô lăng Vô lăng thể thao bọc da đa chức năng, vát 2 đầu (trên/dưới) -
Khởi động xe từ xa ✔︎ -
Ghế lái Chỉnh điện, chức năng nhớ vị trí ghế, thông gió (làm mát), sưởi ghế, tựa lưng bơm hơi tích hợp massage. -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ -
Ghế bên phụ Chỉnh điện, chức năng nhớ vị trí ghế, thông gió (làm mát), sưởi ghế, tựa lưng bơm hơi tích hợp massage. -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ -
Hàng ghế thứ 2 Gập lưng tỷ lệ 40:20:40 -
Sạc không dây ✔︎ -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ -
Điều hòa Tự động -
Số vùng điều hòa 3 -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ -
Cửa sổ trời Toàn cảnh kính đổi màu thông minh -
Màn hình giải trí Màn hình giải trí trung tâm 14, 5 inch. Màn hình MMI 10, 9 inch cho hành khách phía trước -
Đèn trang trí nội thất ✔︎ -
Hệ thống loa Màn hình kỹ thuật số Audi virtual cockpit plus. âm thanh vòm cao cấp Bang & Olufsen 3D 16 loa công suất 705W -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ -
Cửa kính Chỉnh điện; cách âm cửa trước -
An toàn/An ninh
Số túi khí 6 -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ -
Camera 360 -
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎ -
Phanh tay điện tử ✔︎ -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎ -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ -
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA ✔︎ -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✔︎ -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ -