Thông số kĩ thuật của xe BYD Han

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 1
Năm bắt đầu thế hệ 2024
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Trung Quốc
Nhiên liệu Điện
Hộp số số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe E
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4995
Chiều Rộng (mm) 1910
Chiều Cao (mm) 1495
Chiều dài cơ sở (mm) 2920
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1640
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1640
Khoảng sáng gầm xe (mm) 125
Kích thước lốp/lazang 245/45R19
Trọng lượng bản thân (kg) 2250
Trọng lượng toàn tải (kg) 2631
Dung tích khoang hành lý (lít) 550
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 3.9
Loại Động cơ điện Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại kết hợp (hp) 509
Dung lượng Pin (kWh) 85.44
Loại pin BYD Blade Battery
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 521
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km) 16
Loại cổng sạc Cổng sạc AC - Type 2
Loại sạc nhanh Cổng sạc DC - CCS2
Thời gian sạc nhanh (h) 30 phút (30%-80%)
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson
Hệ thống treo sau Đa liên kết
Phanh trước Đĩa thông gió + Đúc lỗ
Phanh sau Đĩa thông gió
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED
Cụm đèn sau LED
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình tốc độ điện tử LED 12, 3 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Bọc da, sưởi vô lăng
Khởi động xe từ xa ✔︎
Ghế lái Chỉnh điện 8 hướng, thông gió và sưởi ấm, nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện 6 hướng, thông gió và sưởi ấm
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎
Sạc không dây ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh Panorama chỉnh điện và chống kẹt
Hệ thống lọc không khí ✔︎
Màn hình giải trí Cảm ứng xoay thông minh 15.6 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎
Hệ thống loa 12
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎
Cửa kính Điểu khiển 1 chạm, chống kẹt
Chuẩn kết nối Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí 11
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎
Camera Camera 360
Phanh tay điện tử ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Gài cầu điện ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎