Thông số kĩ thuật của xe BYD Han
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
||||
|---|---|---|---|---|
Đời 2026Xem chi tiết » |
Đời 2025Xem chi tiết » |
Đời 2024Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||
| Thế hệ | 1 | |||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2024 | |||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |||
| Nước sản xuất | Trung Quốc | |||
| Nhiên liệu | Điện | |||
| Hộp số | số tự động | |||
| Dẫn động | AWD - 4 bánh toàn thời gian | |||
| Số chỗ | 5 | |||
| Số cửa | 4 | |||
| Kiểu dáng | Sedan | |||
| Hạng xe | E | |||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||
| Chiều Dài (mm) | 4995 | |||
| Chiều Rộng (mm) | 1910 | |||
| Chiều Cao (mm) | 1495 | |||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2920 | |||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1640 | |||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1640 | |||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 125 | |||
| Kích thước lốp/lazang | 245/45R19 | |||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2250 | |||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2631 | |||
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 550 | |||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 3.9 | |||
| Loại Động cơ điện | Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu | |||
| Công suất cực đại kết hợp (hp) | 509 | |||
| Dung lượng Pin (kWh) | 85.44 | |||
| Loại pin | BYD Blade Battery | |||
| Phạm vi di chuyển thuần điện (km) | 521 | |||
| Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km) | 16 | |||
| Loại cổng sạc | Cổng sạc AC - Type 2 | |||
| Loại sạc nhanh | Cổng sạc DC - CCS2 | |||
| Thời gian sạc nhanh (h) | 30 phút (30%-80%) | |||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||
| Hệ thống treo trước | MacPherson | |||
| Hệ thống treo sau | Đa liên kết | |||
| Phanh trước | Đĩa thông gió + Đúc lỗ | |||
| Phanh sau | Đĩa thông gió | |||
|
Ngoại thất
|
||||
| Cụm đèn trước | LED | |||
| Cụm đèn sau | LED | |||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | |||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | |||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | |||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | |||
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ | |||
| Gạt mưa tự động | ✔︎ | |||
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ | |||
|
Nội thất
|
||||
| Chất liệu bọc ghế | Da | |||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Màn hình tốc độ điện tử LED 12, 3 inch | |||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | |||
| Vô lăng | Bọc da, sưởi vô lăng | |||
| Khởi động xe từ xa | ✔︎ | |||
| Ghế lái | Chỉnh điện 8 hướng, thông gió và sưởi ấm, nhớ vị trí | |||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | |||
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện 6 hướng, thông gió và sưởi ấm | |||
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | ✔︎ | |||
| Sạc không dây | ✔︎ | |||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | |||
| Điều hòa | Tự động | |||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ | |||
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | |||
| Cửa sổ trời | Toàn cảnh Panorama chỉnh điện và chống kẹt | |||
| Hệ thống lọc không khí | ✔︎ | |||
| Màn hình giải trí | Cảm ứng xoay thông minh 15.6 inch | |||
| Đèn trang trí nội thất | ✔︎ | |||
| Hệ thống loa | 12 | |||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | |||
| Cửa kính | Điểu khiển 1 chạm, chống kẹt | |||
| Chuẩn kết nối | Bluetooth | |||
|
An toàn/An ninh
|
||||
| Số túi khí | 11 | |||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | |||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | |||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | |||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✔︎ | |||
| Camera | Camera 360 | |||
| Phanh tay điện tử | ✔︎ | |||
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ | |||
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ | |||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | |||
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ | |||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ | |||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ | |||
|
Vận hành
|
||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | |||
| Gài cầu điện | ✔︎ | |||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | ✔︎ | |||
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ giữ làn LKA | ✔︎ | |||
| Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | ✔︎ | |||
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ✔︎ | |||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !