Thông số kĩ thuật của xe BYD Seal

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 1-2024
Năm bắt đầu thế hệ 2024
Năm kết thúc thế hệ 2025
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Trung Quốc
Nhiên liệu Điện
Hộp số số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau, 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4800
Chiều Rộng (mm) 1875
Chiều Cao (mm) 1640, 1460 1640
Chiều dài cơ sở (mm) 2920
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1620
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1625
Khoảng sáng gầm xe (mm) 120
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.7
Kích thước lốp/lazang 225/50 R18, 235/45 R19 225/50 R18, 235/45-R19
Trọng lượng bản thân (kg) 1.922, 2185 1.922, 1922
Trọng lượng toàn tải (kg) 2631 2185
Dung tích khoang hành lý (lít) 400+50
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 3.8
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 522 150/201, 522
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 670 310, 670
Công suất cực đại kết hợp (hp) 201
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) 310
Dung lượng Pin (kWh) 61.44, 82, 56 61.44, 82.56
Loại pin Blade battery
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 460, 520
Loại cổng sạc Cổng sạc chậm AC - Type 2 (7kW)
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) 8.6 giờ
Loại sạc nhanh Cổng sạc nhanh EU - CCS 2 (110 kW), Cổng sạc nhanh EU - CCS 2 (150 kW)
Thời gian sạc nhanh (h) 10-80% trong 37 phút
Công suất sạc tối đa (kW) 150, 390
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Tay đòn kép
Hệ thống treo sau Thanh đa liên kết, Đa liên kết 5 điểm Đa liên kết 5 điểm
Phanh trước Đĩa thông gió, Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa thông gió, Đĩa Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED
Cụm đèn sau LED
Ăng ten Vây Cá, gắn trên kính chắn gió phía sau Vây Cá
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✔︎
Rửa đèn pha - ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✕︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện Tùy chọn ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện Tùy chọn
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ -
Sấy gương chiếu hậu Tùy chọn ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎
Cửa hít - ✕︎
Cốp đóng mở điện Tùy chọn ✕︎
Mở cốp rảnh tay - ✕︎
Giá nóc ✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da nhân tạo, Ghế bọc da tự nhiên Da
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 10, 25 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Bọc Da nhân tạo, Bọc da tự nhiên Bọc Da nhân tạo, Bọc Da tự nhiên
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✕︎
Ghế lái Điều chỉnh điện 8 hướng, chỉnh điện 8 hướng và 4 hướng tựa lưng, Nhớ vị trí, Massage, sưởi ấm Điều chỉnh điện, Điều chỉnh Điện, Nhớ vị trí, Massage, sưởi ấm
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Điều chỉnh điện 6 hướng, chỉnh điện 6 hướng có, có tính năng nhớ vị trí, sưởi và thông gió Điều chỉnh điện, Điều chỉnh Điện, sưởi ấm
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Tùy chọn ✕︎
Hàng ghế thứ 2 Gập tỷ lệ 60:40, gập tỉ lệ 60:40 Gập tỷ lệ 60:40, Cửa gió
Sạc không dây ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - Tùy chọn
Số vùng điều hòa 2 vùng 2 vùng, 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh Panorama, toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama, toàn cảnh
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✕︎
Màn hình giải trí 15, 6 inch, xoay 90° 15, 6 inch
Đèn trang trí nội thất Tùy chọn
Hệ thống loa 10, 12 loa 10, 12
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎
Cửa kính Tự động, chống kẹt, cách âm 2 lớp
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí 9
Dây đai an toàn Giới hạn lực trước, Giới hạn lực trước/sau Giới hạn lực trước
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - Tùy chọn
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎
Camera 360 360, lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - ✕︎
Hệ thống cảnh báo tốc độ ✔︎ ✕︎
Phanh tay điện tử ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - ✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✕︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✕︎
Cảnh báo chống trộm - ✕︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✕︎
Vận hành
Trợ lực lái điện Tùy chọn ✕︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✕︎
Gài cầu điện Tùy chọn ✕︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - Tùy chọn
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - Tùy chọn
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✕︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - Tùy chọn
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ Tùy chọn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - ✕︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✔︎ ✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) ✔︎ -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - ✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ ✔︎ -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) ✕︎ Tùy chọn
Hệ thống ổn định gió ngang - ✕︎
Hệ thống xe tự lái ✕︎