Thông số kĩ thuật của xe Chevrolet Camaro
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Đời 2019Xem chi tiết » |
Đời 2017Xem chi tiết » |
Đời 2016Xem chi tiết » |
Đời 2015Xem chi tiết » |
Đời 2014Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Xuất xứ |
Nhập khẩu
|
|||||
| Nhiên liệu |
Xăng
|
|||||
| Dung tích động cơ | 1998 | 1998, 6162, 3640 | 6162, 3640, 1998 | |||
| Hộp số |
số tự động
|
|||||
| Dẫn động |
RWD - Dẫn động cầu sau
|
|||||
| Số chỗ |
4
|
|||||
| Số cửa |
2
|
|||||
| Kiểu dáng | Convertible/Cabriolet | Convertible/Cabriolet, Coupe | Coupe | |||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !