Thông số kĩ thuật của xe Citroen AX
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
|||
|---|---|---|---|
Đời 2016Xem chi tiết » |
Đời 1994Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||
| Xuất xứ | - | Nhập khẩu | |
| Nhiên liệu | - | Xăng | |
| Dung tích động cơ | - | 1361, 1124, 954 | |
| Hộp số | - | số tay | |
| Dẫn động | - | FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | - | 4 | |
| Số cửa | - | 2, 5 | |
| Kiểu dáng | - | Hatchback | |

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !