Thông số kĩ thuật của xe Citroen DS

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 1
Năm bắt đầu thế hệ 1955
Năm kết thúc thế hệ 1975
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Pháp
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1911
Hộp số số tay
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 4
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4862
Chiều Rộng (mm) 1791
Chiều Cao (mm) 1464
Chiều dài cơ sở (mm) 3124
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1500
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1300
Khoảng sáng gầm xe (mm) 159
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.5
Trọng lượng bản thân (kg) 1270
Trọng lượng toàn tải (kg) 1650
Dung tích khoang hành lý (lít) 500
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ I4
Công suất cực đại (kW) 56
Công suất cực đại (hp) 75
Vòng tua tối đa (rpm) 4500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 137
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Tỷ số nén động cơ 7.5:1
Loại hộp số Sàn
Số lượng cấp số 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 65
Tốc độ tối đa (km/h) 145
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Hệ thống treo thủy khí nén
Hệ thống treo sau Hệ thống treo thủy khí nén
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Đĩa