Thông số kĩ thuật của xe Geely Emgrand
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Đời 2015Xem chi tiết » |
Đời 2014Xem chi tiết » |
Đời 2013Xem chi tiết » |
Đời 2012Xem chi tiết » |
Đời 2011Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Xuất xứ |
Nhập khẩu
|
|||||
| Nhiên liệu |
Xăng
|
|||||
| Dung tích động cơ | 1792 | 2378, 1997, 1808, 1792, 1498 | 1997, 1808, 1792, 1498 | 1792, 1808 | ||
| Hộp số | số tự động | số tự động, số tay | số tay, số tự động | số tự động, số tay | ||
| Dẫn động |
FWD - Dẫn động cầu trước
|
|||||
| Số chỗ |
5
|
|||||
| Số cửa | 5 | 5, 4 | ||||
| Kiểu dáng | Hatchback | SUV, Sedan | Hatchback, Sedan | |||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !