Thông số kĩ thuật của xe Geely EX2
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
||
|---|---|---|
Đời 2026Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Trung Quốc | |
| Nhiên liệu | Điện | |
| Hộp số | số tự động | |
| Dẫn động | RWD - Dẫn động cầu sau | |
| Số chỗ | 5 | |
| Số cửa | 4 | |
| Kiểu dáng | Hatchback | |
| Hạng xe | B | |
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||
| Chiều Dài (mm) | 4135 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1805 | |
| Chiều Cao (mm) | 1580 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2650 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 160 | |
| Kích thước lốp/lazang | 205/60R16, 205/65R15 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 375 - 1320 (+70) | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||
| Chế độ vận hành | Thể thao, Bình thường, Tiết kiệm | |
| Loại Động cơ điện | Đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PMSM) | |
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) | 113 | |
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) | 150 | |
| Dung lượng Pin (kWh) | 39.4 | |
| Loại pin | Lithium Ferrous Phosphate (LFP) | |
| Phạm vi di chuyển thuần điện (km) | 395 (NEDC) | |
| Loại sạc nhanh | DC 70kW | |
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||
| Hệ thống treo trước | McPherson | |
| Hệ thống treo sau | Đa liên kết | |
|
Ngoại thất
|
||
| Cụm đèn trước | LED | |
| Cụm đèn sau | LED | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ | |
|
Nội thất
|
||
| Chất liệu bọc ghế | Da Vinyl | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | 8.8 inch | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | |
| Vô lăng | Bọc da, Chỉnh tay 2 hướng | |
| Ghế lái | Chỉnh điện 6 hướng, Chỉnh cơ 6 hướng | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ 4 hướng | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 | |
| Sạc không dây | Tùy chọn | |
| Điều hòa | Chỉnh cơ | |
| Số vùng điều hòa | 1 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | |
| Màn hình giải trí | 14.6 inch | |
| Đèn trang trí nội thất | Tùy chọn | |
| Hệ thống loa | 6, 4 | |
| Cửa kính | Tự động 1 chạm, 4 vị trí có chống kẹt | |
| Chuẩn kết nối | Apple CarPlay / Android Auto / Bluetooth | |
|
An toàn/An ninh
|
||
| Số túi khí | 6, 4 | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | |
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✔︎ | |
| Camera | 540 độ, Lùi | |
| Phanh tay điện tử | ✔︎ | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | |
|
Vận hành
|
||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | |
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | Tùy chọn | |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | Tùy chọn | |
| Hỗ trợ giữ làn LKA | Tùy chọn | |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | Tùy chọn | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | Tùy chọn | |
| Hệ thống chống lật ROM | ✔︎ | |

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !