Thông số kĩ thuật của xe Geely Okavango
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
||
|---|---|---|
Đời 2026Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||
| Thế hệ | 2 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2023 | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Trung Quốc | |
| Nhiên liệu | Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1477 | |
| Hộp số | số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 7 | |
| Số cửa | 5 | |
| Kiểu dáng | SUV | |
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||
| Chiều Dài (mm) | 4827 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1902 | |
| Chiều Cao (mm) | 1757 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2804 | |
| Kích thước lốp/lazang | 235/50R19 | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||
| Mã/Loại động cơ | BHE15-EFZ | |
| Công suất cực đại (hp) | 174 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 5500 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 290 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 2000 - 3500 | |
| Loại tăng áp | Turbo | |
| Loại hộp số | Tự động DCT | |
| Số lượng cấp số | 7 | |
| Chế độ vận hành | Eco, Comfort, Sport | |
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||
| Hệ thống treo trước | MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | Đa liên kết | |
|
Ngoại thất
|
||
| Cụm đèn trước | LED | |
| Cụm đèn sau | LED | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | Tùy chọn | |
| Sấy gương chiếu hậu | Tùy chọn | |
| Gạt mưa tự động | ✔︎ | |
| Cốp đóng mở điện | Tùy chọn | |
|
Nội thất
|
||
| Chất liệu bọc ghế | Da | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | 10.2 inch | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | |
| Vô lăng | Da | |
| Khởi động xe từ xa | ✔︎ | |
| Ghế lái | Chỉnh cơ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động | |
| Số vùng điều hòa | 2 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | |
| Màn hình giải trí | 14.6 inch | |
| Hệ thống loa | 6 | |
| Cửa kính | Chỉnh điện. Lên xuống 1 chạm 4 cửa | |
| Chuẩn kết nối | Apple Carplay/ Android Auto/ Bluetooth | |
|
An toàn/An ninh
|
||
| Số túi khí | 4 | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | |
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | |
| Camera | Lùi | |
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) | ✔︎ | |
| Phanh tay điện tử | ✔︎ | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | Tùy chọn | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ | |
|
Vận hành
|
||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | |
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | Tùy chọn | |
| Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) | Tùy chọn | |
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | Tùy chọn | |
| Hỗ trợ giữ làn LKA | Tùy chọn | |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | Tùy chọn | |
| Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) | Tùy chọn | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | Tùy chọn | |
| Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) | Tùy chọn | |

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !