Thông số kĩ thuật của xe Geely Okavango

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 2
Năm bắt đầu thế hệ 2023
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Trung Quốc
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1477
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4827
Chiều Rộng (mm) 1902
Chiều Cao (mm) 1757
Chiều dài cơ sở (mm) 2804
Kích thước lốp/lazang 235/50R19
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ BHE15-EFZ
Công suất cực đại (hp) 174
Vòng tua tối đa (rpm) 5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 290
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2000 - 3500
Loại tăng áp Turbo
Loại hộp số Tự động DCT
Số lượng cấp số 7
Chế độ vận hành Eco, Comfort, Sport
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson
Hệ thống treo sau Đa liên kết
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED
Cụm đèn sau LED
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện Tùy chọn
Sấy gương chiếu hậu Tùy chọn
Gạt mưa tự động ✔︎
Cốp đóng mở điện Tùy chọn
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 10.2 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Da
Khởi động xe từ xa ✔︎
Ghế lái Chỉnh cơ
Ghế bên phụ Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Số vùng điều hòa 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Màn hình giải trí 14.6 inch
Hệ thống loa 6
Cửa kính Chỉnh điện. Lên xuống 1 chạm 4 cửa
Chuẩn kết nối Apple Carplay/ Android Auto/ Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí 4
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎
Phanh tay điện tử ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) Tùy chọn
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) Tùy chọn
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn
Hỗ trợ giữ làn LKA Tùy chọn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) Tùy chọn
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) Tùy chọn
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) Tùy chọn