Thông số kĩ thuật của xe Jaguar XJ series
Xem chi tiết các đời xe Jaguar XJ series cũ
hơn:
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Đời 2019Xem chi tiết » |
Đời 2018Xem chi tiết » |
Đời 2017Xem chi tiết » |
Đời 2016Xem chi tiết » |
Đời 2015Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Xuất xứ |
Nhập khẩu
|
|||||
| Nhiên liệu |
Xăng
|
|||||
| Dung tích động cơ | 2995 | 5000, 2995, 1999 | ||||
| Hộp số |
số tự động
|
|||||
| Dẫn động | RWD - Dẫn động cầu sau | AWD - 4 bánh toàn thời gian, RWD - Dẫn động cầu sau | ||||
| Số chỗ |
5
|
|||||
| Số cửa |
4
|
|||||
| Kiểu dáng |
Sedan
|
|||||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !