Thông số kĩ thuật của xe Jeep Wrangler

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
4
Năm bắt đầu thế hệ
2017
Mã thế hệ
JL
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Mỹ
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ 1995 3604, 1995
Hộp số
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4334, 4875, 4882 4875, 4882
Chiều Rộng (mm) 1894, 1877 1877, 1894
Chiều Cao (mm) 1841, 1870.8, 1850.3, 1831.5, 1828 1870.8, 1850.3, 1831.5, 1828
Chiều dài cơ sở (mm) 2459, 3088 3088
Khoảng sáng gầm xe (mm) 282, 275.2, 254.6, 236, 4 275.2, 254.6, 236, 4, 282
Kích thước lốp/lazang
17 inch
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Công suất cực đại (hp)
270
Vòng tua tối đa (rpm)
5250
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3000
Loại hộp số
Tự động Pentastar
Số lượng cấp số
8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
10.69
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
13.81
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
8.87
Hệ thống treo/Phanh
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước
LED
Cụm đèn sau
LED
Đèn pha tự động bật tắt
Tùy chọn
Đèn ban ngày
Tùy chọn
Đèn sương mù phía trước
Tùy chọn
Đèn phanh trên cao
Tùy chọn
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
Tùy chọn
Nội thất
Khởi động nút bấm
Tùy chọn
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình cụm kỹ thuật số 7-inch Driver Information Digital Cluster
Chìa khóa thông minh
Tùy chọn
Khởi động xe từ xa
Tùy chọn
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
Tùy chọn
Điều hòa
Tự động
Số vùng điều hòa 2 -
Màn hình giải trí
PM Uconnect 8, 4", Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
8 loa Alpine cao cấp+ 1 sub khuếch đại 552 watt
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tùy chọn
Chuẩn kết nối
PM Uconnect kết nối Apple CarPlay/ Android Auto
An toàn/An ninh
Chống bó cứng phanh (ABS)
Tùy chọn
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Tùy chọn
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Tùy chọn
Cân bằng điện tử (ESC)
Tùy chọn
Kiểm soát lực kéo (TSC)
Tùy chọn
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
Tùy chọn
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
Tùy chọn
Camera
Trước + Sau
Hệ thống cảm biến phía trước
Tùy chọn
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
Tùy chọn
Cảm biến áp suất lốp TPMS
Tùy chọn
Khóa cửa tự động khi di chuyển
Tùy chọn
Cảnh báo chống trộm
Tùy chọn
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
Tùy chọn
Quản lý xe qua ứng dụng
Tùy chọn
Vận hành
Trợ lực lái điện
Tùy chọn
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
Gài cầu điện
✕︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
Tùy chọn
Cảnh báo điểm mù (BSM)
Tùy chọn
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
Tùy chọn
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
Tùy chọn
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
Tùy chọn