Thông số kĩ thuật của xe LandRover Freelander
Xem chi tiết các đời xe LandRover Freelander cũ
hơn:
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Đời 2016Xem chi tiết » |
Đời 2013Xem chi tiết » |
Đời 2012Xem chi tiết » |
Đời 2011Xem chi tiết » |
Đời 2010Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Xuất xứ | - | Nhập khẩu | ||||
| Nhiên liệu | - | Xăng, Diesel | Xăng | Xăng, Diesel | ||
| Dung tích động cơ | - | 1999, 2179 | 3192 | 3192, 2179 | ||
| Hộp số | - | số tự động, số tay | số tự động | |||
| Dẫn động | - | 4WD - Dẫn động 4 bánh | 4WD - Dẫn động 4 bánh, AWD - 4 bánh toàn thời gian | AWD - 4 bánh toàn thời gian | ||
| Số chỗ | - | 5 | ||||
| Số cửa | - | 5 | ||||
| Kiểu dáng | - | SUV | ||||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !