Thông số kĩ thuật của xe LandRover Freelander

Xem chi tiết các đời xe LandRover Freelander cũ hơn:
+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 2
Năm bắt đầu thế hệ - 2006
Năm kết thúc thế hệ - 2014
Mã thế hệ - L359
Xuất xứ - Nhập khẩu
Nước sản xuất - Anh
Nhiên liệu - Xăng, Diesel Xăng Xăng, Diesel
Dung tích động cơ - 1999, 2179 3192 3192, 2179
Hộp số - số tự động, số tay số tự động
Dẫn động - 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh, AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ - 5
Số cửa - 5
Kiểu dáng - SUV
Hạng xe - C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 4500
Chiều Rộng (mm) - 1910
Chiều Cao (mm) - 1740
Chiều dài cơ sở (mm) - 2660
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Công suất cực đại (kW) - 110 171 171, 110
Công suất cực đại (hp) - 148 230 230, 148
Vòng tua tối đa (rpm) - 4000 6300 6300, 4000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 420 317 317, 420
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 1750 3200 3200, 1750
Kiểu dáng động cơ - I
Số lượng xy lanh - 4 6 6, 4
Vị trí đặt động cơ - Đặt trước, ngang Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu - Common Rail Direct Injection Đa điểm (MPI) Đa điểm (MPI), Phun nhiên liệu trực tiếp Common Rail
Loại hộp số - AT
Số lượng cấp số - 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 68 70 70, 68
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - 11.4 8.8 8.8, 11.4
Tốc độ tối đa (km/h) - 180 200 200, 180
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - MacPherson Strut MacPherson Strut, Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau - Multi-link Multi-link, Độc lập MacPherson
Phanh trước - Đĩa thông gió
Phanh sau - Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Halogen projector
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Da Da, Da cao cấp
Khởi động nút bấm - Tùy chọn -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Analog Analog, Analog với màn hình hiển thị đa thông tin, Đồng hồ analog
Vô lăng - Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái - Chỉnh điện
Ghế bên phụ - Chỉnh điện - Chỉnh điện
Điều hòa - Tự động
Cửa kính - Chỉnh điện
An toàn/An ninh
Dây đai an toàn - 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎ Tùy chọn
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✔︎ Tùy chọn
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎ Tùy chọn
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎ Tùy chọn
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎ Tùy chọn
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✔︎ Tùy chọn
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - ✔︎ Tùy chọn