Thông số kĩ thuật của xe Mitsubishi 3000GT

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 2
Năm bắt đầu thế hệ - 1993
Năm kết thúc thế hệ - 1996
Mã thế hệ - Z15A/Z15AM Z16A
Xuất xứ - Nhập khẩu
Nước sản xuất - Nhật Bản
Nhiên liệu - Xăng
Dung tích động cơ - 2972
Hộp số - số tự động
Dẫn động - FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ - 2
Số cửa - 2
Kiểu dáng - Convertible/Cabriolet
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 4564
Chiều Rộng (mm) - 1839
Chiều Cao (mm) - 1270
Chiều dài cơ sở (mm) - 2470
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1560
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1580
Kích thước lốp/lazang - 225/50R17
Trọng lượng bản thân (kg) - 1719
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - 3.0 L 6G72
Công suất cực đại (kW) - 234
Công suất cực đại (hp) - 320
Vòng tua tối đa (rpm) - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 427
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 2500
Kiểu dáng động cơ - Chữ V
Số lượng xy lanh - 6
Vị trí đặt động cơ - Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun nhiên liệu ECI-Mitsu
Loại tăng áp - Tăng áp kép có bộ làm mát trung gian
Tỷ số nén động cơ - 8.00
Loại hộp số - Tự động
Số lượng cấp số - 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 75
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - 6
Tốc độ tối đa (km/h) - 256
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Độc lập kiểu MacPherson với lò xo cuộn và thanh chống lật.
Hệ thống treo sau - Độc lập đa liên kết/tay đòn kép với lò xo cuộn, giảm xóc dạng ống, thanh chống lật.
Phanh trước - Đĩa
Phanh sau - Đĩa