Thông số kĩ thuật của xe Mitsubishi Colt
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|
Đời 2016Xem chi tiết » |
Đời 2008Xem chi tiết » |
Đời 2007Xem chi tiết » |
Đời 1989Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||||
| Xuất xứ | - | Nhập khẩu | |||
| Nhiên liệu | - | Xăng | |||
| Dung tích động cơ | - | 1584 | 1997, 1597, 1468, 1198 | ||
| Hộp số | - | số tự động | số tay | ||
| Dẫn động | - | FWD - Dẫn động cầu trước | |||
| Số chỗ | - | 5 | 7, 5 | ||
| Số cửa | - | 5 | |||
| Kiểu dáng | - | Hatchback | Wagon, Hatchback | ||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||||
| Chiều Dài (mm) | - | 3870 | - | ||
| Chiều Rộng (mm) | - | 1680 | - | ||
| Chiều Cao (mm) | - | 1550 | - | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | - | 2500 | - | ||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||||
| Mã/Loại động cơ | - | 4G18 | - | ||
| Công suất cực đại (kW) | - | 78 | - | ||
| Công suất cực đại (hp) | - | 105 | - | ||
| Vòng tua tối đa (rpm) | - | 6000 | - | ||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | - | 134 | - | ||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | - | 4500 | - | ||
| Kiểu dáng động cơ | - | I | - | ||
| Số lượng xy lanh | - | 4 | - | ||
| Vị trí đặt động cơ | - | Trước, ngang | - | ||
| Hệ thống phun nhiên liệu | - | Phun xăng đa điểm | - | ||
| Loại hộp số | - | AT | - | ||
| Số lượng cấp số | - | 4 | - | ||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
|||||
| Hệ thống treo trước | - | MacPherson Strut | - | ||
| Hệ thống treo sau | - | Thanh xoắn (Torsion Beam) | - | ||
| Phanh trước | - | Đĩa thông gió | - | ||
| Phanh sau | - | Tang trống | - | ||
|
Nội thất
|
|||||
| Chất liệu bọc ghế | - | Nỉ | - | ||
| Điều hòa | - | Tự động | - | ||
|
An toàn/An ninh
|
|||||
| Số túi khí | - | 2 | - | ||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | - | ✔︎ | - | ||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | - | ✔︎ | - | ||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !