Thông số kĩ thuật của xe Mitsubishi Colt

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Xuất xứ - Nhập khẩu
Nhiên liệu - Xăng
Dung tích động cơ - 1584 1997, 1597, 1468, 1198
Hộp số - số tự động số tay
Dẫn động - FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ - 5 7, 5
Số cửa - 5
Kiểu dáng - Hatchback Wagon, Hatchback
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 3870 -
Chiều Rộng (mm) - 1680 -
Chiều Cao (mm) - 1550 -
Chiều dài cơ sở (mm) - 2500 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - 4G18 -
Công suất cực đại (kW) - 78 -
Công suất cực đại (hp) - 105 -
Vòng tua tối đa (rpm) - 6000 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 134 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 4500 -
Kiểu dáng động cơ - I -
Số lượng xy lanh - 4 -
Vị trí đặt động cơ - Trước, ngang -
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun xăng đa điểm -
Loại hộp số - AT -
Số lượng cấp số - 4 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - MacPherson Strut -
Hệ thống treo sau - Thanh xoắn (Torsion Beam) -
Phanh trước - Đĩa thông gió -
Phanh sau - Tang trống -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Nỉ -
Điều hòa - Tự động -
An toàn/An ninh
Số túi khí - 2 -
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎ -