Thông số kĩ thuật của xe Mitsubishi Diamante
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|
Đời 2016Xem chi tiết » |
Đời 2002Xem chi tiết » |
Đời 1995Xem chi tiết » |
Đời 1993Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||||
| Xuất xứ | - | Nhập khẩu | |||
| Nhiên liệu | - | Xăng | |||
| Dung tích động cơ | - | 3497 | 2499 | 2972 | |
| Hộp số | - | số tự động | |||
| Dẫn động | - | FWD - Dẫn động cầu trước | |||
| Số chỗ | - | 5 | |||
| Số cửa | - | 4 | |||
| Kiểu dáng | - | Sedan | |||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !