Thông số kĩ thuật của xe Mitsubishi Fuso Rosa

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 4
Năm bắt đầu thế hệ 1997
Mã thế hệ BE6
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu Diesel
Dung tích động cơ 3908
Hộp số số tay
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 29
Số cửa 3
Kiểu dáng Van/Minivan
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 7730
Chiều Rộng (mm) 2010
Chiều Cao (mm) 2630
Chiều dài cơ sở (mm) 4550
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1655
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1495
Khoảng sáng gầm xe (mm) 100
Kích thước lốp/lazang 205/85R16
Trọng lượng bản thân (kg) 3870
Trọng lượng toàn tải (kg) 5795
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 4D34-2AT4
Công suất cực đại (hp) 136
Vòng tua tối đa (rpm) 3900
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 370
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1600
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước
Loại tăng áp Turbo tăng áp
Loại hộp số Sàn
Số lượng cấp số 5
Tiêu chuẩn khí thải Euro 3
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
Hệ thống treo sau Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
Phanh trước Tang trống
Phanh sau Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen dạng kép
Cụm đèn sau Halogen
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Nội thất
Điều hòa 2 chiều
Hệ thống loa 4
Chuẩn kết nối M/FM radio, đầu CD với cổng AUX/USB
Vận hành
Trợ lực lái điện ✕︎