Thông số kĩ thuật của xe Mitsubishi Mirage

Xem chi tiết các đời xe Mitsubishi Mirage cũ hơn:
+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 6
Năm bắt đầu thế hệ - 2012
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất - Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1193
Hộp số
số tay, số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hạng xe - B
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 3795 - 3795 3710
Chiều Rộng (mm) 1665 - 1665
Chiều Cao (mm) 1510 - 1510 1500
Chiều dài cơ sở (mm) 2450 - 2450
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1430
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1415
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160 - 160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.6 - 4.6
Kích thước lốp/lazang 175/55R15 - 175/55R15
Trọng lượng bản thân (kg) 860 - 830, 860 825, 850
Trọng lượng toàn tải (kg) - 1280, 1310
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 1.2 MIVEC - 1.2L MiVEC 3A92 DOHC MiVEC
Công suất cực đại (kW) 57 -
Công suất cực đại (hp) 77 - 78
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 100 - 100
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 - 4000
Kiểu dáng động cơ I - Thằng hàng
Số lượng xy lanh 3 - 3
Vị trí đặt động cơ Phía trước -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm - Phun xăng đa điểm -
Loại hộp số CVT - MT, CVT
Số lượng cấp số - 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 35 - 35
Tốc độ tối đa (km/h) - 170, 167
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - 5.0 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập McPherson - Kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn - Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa - Đĩa thông gió Đĩa
Phanh sau Tang trống - Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước HID projector, Halogen - Halogen
Đèn pha tự động bật tắt - ✕︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn - ✔︎ Tùy chọn
Đèn phanh trên cao Tùy chọn - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện Tùy chọn - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn - Tùy chọn -
Sấy gương chiếu hậu - ✕︎
Gạt mưa tự động - ✕︎
Giá nóc - ✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ - Nỉ chống thấm Nỉ
Khởi động nút bấm Tùy chọn - Tùy chọn
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog - Hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh Tùy chọn - Tùy chọn
Vô lăng 3 chấu, bọc da, tích hợp nút điều khiển âm thanh, Urethane - Bọc da -
Khởi động xe từ xa - ✕︎
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn - ✔︎ -
Ghế bên phụ Chỉnh cơ -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 - Gập 60:40 Gập 40:60
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✕︎
Điều hòa Tự động - Tự động Chỉnh tay, Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✕︎
Màn hình giải trí Đầu DVD, Đầu CD/Radio - Cảm ứng 6, 1 inch
Hệ thống loa - 4 2
Cửa kính - Điều khiển 1 chạm với chức năng chống kẹt phía người lái
Chuẩn kết nối - AUX, USB, Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí 2 - 2 1
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế - Tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) Tùy chọn - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) Tùy chọn - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - ✕︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer Tùy chọn - Tùy chọn
Quản lý xe qua ứng dụng - ✕︎
Vận hành
Trợ lực lái điện Tùy chọn - ✔︎
Gài cầu điện - ✕︎