Thông số kĩ thuật của xe Mitsubishi Montero
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|
Đời 2016Xem chi tiết » |
Đời 2004Xem chi tiết » |
Đời 2002Xem chi tiết » |
Đời 1994Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||||
| Xuất xứ | - | Nhập khẩu | |||
| Nhiên liệu | - | Diesel | Xăng | Diesel | |
| Dung tích động cơ | - | 3200 | 3497 | 2477 | |
| Hộp số | - | số tay | số tự động | số tay, số tự động | |
| Dẫn động | - | 4WD - Dẫn động 4 bánh | |||
| Số chỗ | - | 7 | |||
| Số cửa | - | 5 | |||
| Kiểu dáng | - | SUV | |||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !