Thông số kĩ thuật của xe Mitsubishi Space Gear
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|
Đời 2016Xem chi tiết » |
Đời 2007Xem chi tiết » |
Đời 2002Xem chi tiết » |
Đời 1995Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||||
| Xuất xứ | - | Nhập khẩu | |||
| Nhiên liệu | - | Diesel | Xăng | ||
| Dung tích động cơ | - | 2477 | 2350 | ||
| Hộp số | - | số tay | số tự động | ||
| Dẫn động | - | RWD - Dẫn động cầu sau | |||
| Số chỗ | - | 9 | 6 | ||
| Số cửa | - | 4 | |||
| Kiểu dáng | - | Van/Minivan | |||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !