Thông số kĩ thuật của xe Ssangyong Rexton
Xem chi tiết các đời xe Ssangyong Rexton cũ
hơn:
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Đời 2018Xem chi tiết » |
Đời 2017Xem chi tiết » |
Đời 2016Xem chi tiết » |
Đời 2013Xem chi tiết » |
Đời 2011Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Xuất xứ |
Nhập khẩu
|
|||||
| Nhiên liệu | Xăng, Diesel | Xăng | Diesel | Xăng, Diesel | ||
| Dung tích động cơ | 1998, 2157 | 1998 | 3199, 2696, 1998 | |||
| Hộp số | số tự động | số tự động, số tay | ||||
| Dẫn động | 4WD - Dẫn động 4 bánh | RWD - Dẫn động cầu sau, 4WD - Dẫn động 4 bánh | AWD - 4 bánh toàn thời gian | |||
| Số chỗ |
7
|
|||||
| Số cửa |
5
|
|||||
| Kiểu dáng |
SUV
|
|||||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !