Thông số kĩ thuật của xe Ssangyong Rexton

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhiên liệu Xăng, Diesel Xăng Diesel Xăng, Diesel
Dung tích động cơ 1998, 2157 1998 3199, 2696, 1998
Hộp số số tự động số tự động, số tay
Dẫn động 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau, 4WD - Dẫn động 4 bánh AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV