Thông số kĩ thuật của xe Subaru Legacy
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Đời 2017Xem chi tiết » |
Đời 2016Xem chi tiết » |
Đời 2015Xem chi tiết » |
Đời 2011Xem chi tiết » |
Đời 2010Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Xuất xứ |
Nhập khẩu
|
|||||
| Nhiên liệu |
Xăng
|
|||||
| Dung tích động cơ | 2498, 3630 | 3630, 2498 | 2457 | |||
| Hộp số |
số tự động
|
|||||
| Dẫn động |
AWD - 4 bánh toàn thời gian
|
|||||
| Số chỗ |
5
|
|||||
| Số cửa | 5, 4 | 4 | ||||
| Kiểu dáng | SUV, Sedan | Sedan | ||||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !