Thông số kĩ thuật của xe Subaru Outback

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất - Nhật Bản -
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
2498
Hộp số
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4870 - 4870 - 4870
Chiều Rộng (mm) 1875 - 1875 - 1875
Chiều Cao (mm) 1675 - 1675 - 1675
Chiều dài cơ sở (mm) 2745 - 2745 - 2745
Khoảng sáng gầm xe (mm) 213 - 213 - 213
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.5 - 5.5 - 11
Kích thước lốp/lazang 225/60R18 - 225/60R18 -
Trọng lượng bản thân (kg) 1672 -
Dung tích khoang hành lý (lít) - 561 - 561
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - DOHC 16V - FB25, Boxer 4 xy-lanh đối xứng nằm ngang
Công suất cực đại (kW) - 125 - 124
Công suất cực đại (hp) - 167 - 167
Vòng tua tối đa (rpm) - 5800 - 5000 - 5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 252 - 252
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 3800 - 3800
Kiểu dáng động cơ - Boxer 4 xy-lanh
Số lượng xy lanh - 4 - 4
Vị trí đặt động cơ - Phía trước, đặt dọc - Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun xăng trực tiếp - Phun xăng trực tiếp (DI)
Loại hộp số CVT - CVT - Vô cấp Lineartronic CVT
Số lượng cấp số Giả lập 8 cấp số ảo -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 63 - 63 - 63
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 10.2 -
Tốc độ tối đa (km/h) 193 - 193 - 206
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 - Euro 5 - Euro 6
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 252 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Độc lập McPherson với thanh cân bằng -
Hệ thống treo sau - Độc lập tay đòn kép với thanh cân bằng -
Phanh trước - Đĩa thông gió -
Phanh sau - Đĩa thông gió -
Ngoại thất
Cụm đèn trước - LED, tự động bật/tắt, tự động điều chỉnh độ cao, tự động liếc theo góc lái (SRH), đèn pha thích ứng (ADB) - LED tự động điều chỉnh góc chiếu, tự động bật/tắt
Cụm đèn sau - LED - LED
Ăng ten Vây cá mập - Vây cá mập -
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn - Tùy chọn - Tùy chọn
Đèn chiếu sáng khi vào cua - Tùy chọn
Đèn ban ngày Tùy chọn - Tùy chọn -
Đèn sương mù phía trước - Tùy chọn - Tùy chọn
Đèn phanh trên cao - Tùy chọn -
Gương chiếu hậu chỉnh điện Tùy chọn - Tùy chọn -
Gương chiếu hậu gập điện - Tùy chọn -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - Tùy chọn -
Cốp đóng mở điện Tùy chọn - Tùy chọn -
Mở cốp rảnh tay Tùy chọn - Tùy chọn -
Giá nóc Tùy chọn -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da - Da Nappa cao cấp - Da Nappa cao cấp
Khởi động nút bấm Tùy chọn - Tùy chọn - Tùy chọn
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số 4.2 inch -
Chìa khóa thông minh Tùy chọn - Tùy chọn - Tùy chọn
Vô lăng - Bọc da, tích hợp nút điều khiển, lẫy chuyển số, có sưởi - Bọc da, tích hợp nút điều khiển, có lẫy chuyển số
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí - Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí, hỗ trợ thắt lưng - Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí, sưởi và làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - Tùy chọn -
Ghế bên phụ Chỉnh điện 8 hướng - Chỉnh điện 8 hướng - Chỉnh điện 8 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - Tùy chọn -
Hàng ghế thứ 2 - Gập 60:40
Điều hòa Tự động - Tự động
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập - 2 vùng độc lập
Cửa sổ trời Cửa sổ trời chỉnh điện - Cửa sổ trời chỉnh điện - Cửa sổ trời toàn cảnh chỉnh điện
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 11.6 inch - Cảm ứng 11.6 inch, đặt dọc - Cảm ứng 11.6 inch, đặt dọc
Hệ thống loa 11 loa Harman Kardon - 11 loa Harman Kardon -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - Tùy chọn -
Cửa kính - Chỉnh điện 1 chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth - Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB
An toàn/An ninh
Số túi khí 5 - 8 (trước, bên hông, rèm, đầu gối lái) - 8
Dây đai an toàn - 3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS) Tùy chọn - Tùy chọn - Tùy chọn
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Tùy chọn - Tùy chọn -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) Tùy chọn - Tùy chọn - Tùy chọn
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - Tùy chọn -
Phanh tay điện tử Tùy chọn - Tùy chọn -
Giữ phanh tự động Auto Hold Tùy chọn -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - Tùy chọn
Vận hành
Trợ lực lái điện Tùy chọn - Tùy chọn -
Lẫy chuyển số trên vô lăng - Tùy chọn
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) Tùy chọn - Tùy chọn -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - Tùy chọn -
Cảnh báo điểm mù (BSM) - Tùy chọn -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - Tùy chọn -
Hệ thống phanh tự động khi lùi - Tùy chọn -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn - Tùy chọn - Tùy chọn
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - Tùy chọn -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) Tùy chọn -