Thông số kĩ thuật của xe Thaco Frontier
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
|||
|---|---|---|---|
Đời 2025Xem chi tiết » |
Đời 2024Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | ||
| Nhiên liệu | Xăng | ||
| Dung tích động cơ | 1240 | ||
| Hộp số | số tay | ||
| Dẫn động | RWD - Dẫn động cầu sau | ||
| Số chỗ | 2 | ||
| Số cửa | 2 | ||
| Kiểu dáng | Truck | ||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||
| Chiều Dài (mm) | 4160 | ||
| Chiều Rộng (mm) | 1580 | ||
| Chiều Cao (mm) | 1960 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2400 | ||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1372 | ||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1310 | ||
| Kích thước lốp/lazang | 175/70R14 | ||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 910 | ||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||
| Mã/Loại động cơ | DK12-10 | ||
| Công suất cực đại (kW) | 65 | ||
| Công suất cực đại (hp) | 88 | ||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 | ||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 115 | ||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4400 | ||
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng | ||
| Số lượng xy lanh | 4 | ||
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước | ||
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử EFI | ||
| Loại hộp số | Sàn | ||
| Số lượng cấp số | 5 | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 7 | ||
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 | ||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
|||
| Hệ thống treo trước | Độc lập, lò xo trụ giảm chấn thủy lực | ||
| Hệ thống treo sau | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực | ||
| Phanh trước | Phanh đĩa | ||
| Phanh sau | Tang trống | ||
|
Nội thất
|
|||
| Điều hòa | Chỉnh cơ | ||
| Màn hình giải trí | Màn hình AVN cảm ứng | ||
| Cửa kính | Chỉnh điện | ||
| Chuẩn kết nối | USB, Radio, Bluetooth | ||
|
An toàn/An ninh
|
|||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | ||
| Camera | Lùi | ||
|
Vận hành
|
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | ||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !