Thông số kĩ thuật của xe Thaco Frontier

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1240
Hộp số số tay
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 2
Số cửa 2
Kiểu dáng Truck
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4160
Chiều Rộng (mm) 1580
Chiều Cao (mm) 1960
Chiều dài cơ sở (mm) 2400
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1372
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1310
Kích thước lốp/lazang 175/70R14
Trọng lượng bản thân (kg) 910
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ DK12-10
Công suất cực đại (kW) 65
Công suất cực đại (hp) 88
Vòng tua tối đa (rpm) 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 115
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4400
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử EFI
Loại hộp số Sàn
Số lượng cấp số 5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập, lò xo trụ giảm chấn thủy lực
Hệ thống treo sau Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
Phanh trước Phanh đĩa
Phanh sau Tang trống
Nội thất
Điều hòa Chỉnh cơ
Màn hình giải trí Màn hình AVN cảm ứng
Cửa kính Chỉnh điện
Chuẩn kết nối USB, Radio, Bluetooth
An toàn/An ninh
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Camera Lùi
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎