Thông số kĩ thuật của xe Thaco Meadow
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
||
|---|---|---|
Đời 2018Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | |
| Nhiên liệu | Diesel | |
| Dung tích động cơ | 4980 | |
| Hộp số | số tay | |
| Dẫn động | RWD - Dẫn động cầu sau | |
| Số chỗ | 29, 34 | |
| Số cửa | 1 | |
| Kiểu dáng | Van/Minivan | |
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||
| Chiều Dài (mm) | 8460 | |
| Chiều Rộng (mm) | 2300 | |
| Chiều Cao (mm) | 3100 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 4100 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1985 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1745 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 130 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 8.0 | |
| Kích thước lốp/lazang | 245/70R19.5 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 7850 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 9985 | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||
| Mã/Loại động cơ | WP5.200E41 | |
| Công suất cực đại (hp) | 200 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 2100 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 800 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 1200 - 1700 | |
| Loại hộp số | Sàn | |
| Số lượng cấp số | 6 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 140 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 105 | |
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||
| Hệ thống treo trước | 2 bầu hơi, 2 giảm chấn thủy lực và thanh cân bằng | |
| Hệ thống treo sau | 4 bầu hơi, 4 giảm chấn thủy lực và thanh cân bằng | |
| Phanh trước | Đĩa | |
| Phanh sau | Tang trống, dẫn động khí nén hai dòng | |
|
An toàn/An ninh
|
||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | |

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !