Thông số kĩ thuật của xe Thaco Meadow

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu Diesel
Dung tích động cơ 4980
Hộp số số tay
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 29, 34
Số cửa 1
Kiểu dáng Van/Minivan
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 8460
Chiều Rộng (mm) 2300
Chiều Cao (mm) 3100
Chiều dài cơ sở (mm) 4100
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1985
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1745
Khoảng sáng gầm xe (mm) 130
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 8.0
Kích thước lốp/lazang 245/70R19.5
Trọng lượng bản thân (kg) 7850
Trọng lượng toàn tải (kg) 9985
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ WP5.200E41
Công suất cực đại (hp) 200
Vòng tua tối đa (rpm) 2100
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 800
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1200 - 1700
Loại hộp số Sàn
Số lượng cấp số 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 140
Tốc độ tối đa (km/h) 105
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước 2 bầu hơi, 2 giảm chấn thủy lực và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau 4 bầu hơi, 4 giảm chấn thủy lực và thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Tang trống, dẫn động khí nén hai dòng
An toàn/An ninh
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎