Thông số kĩ thuật của xe Thaco Mobihome

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu Diesel
Dung tích động cơ 11596
Hộp số số tay
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 45
Số cửa 1
Kiểu dáng Van/Minivan
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 12180
Chiều Rộng (mm) 2500
Chiều Cao (mm) 3700
Chiều dài cơ sở (mm) 6150
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 2080
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1860
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 10.6
Kích thước lốp/lazang 12R22.5
Trọng lượng bản thân (kg) 13800
Trọng lượng toàn tải (kg) 17000
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ WP12.375E40 (Weichai)
Công suất cực đại (kW) 276
Công suất cực đại (hp) 375
Vòng tua tối đa (rpm) 1900
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 1800
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1000 - 1400
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 6
Loại tăng áp
Loại hộp số Sàn
Số lượng cấp số 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 340
Tốc độ tối đa (km/h) 119
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước 2 bầu hơi, 2 giảm chấn thủy lực và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau 4 bầu hơi, 4 giảm chấn thủy lực và thanh cân bằng
Phanh trước Tang trống, dẫn động khí nén hai dòng
Phanh sau Tang trống, dẫn động khí nén hai dòng