Thông số kĩ thuật của xe Thaco Ollin
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
||
|---|---|---|
Đời 2018Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | |
| Nhiên liệu | Diesel | |
| Dung tích động cơ | 2771 | |
| Hộp số | số tay | |
| Dẫn động | RWD - Dẫn động cầu sau | |
| Số chỗ | 3 | |
| Số cửa | 2 | |
| Kiểu dáng | Truck | |
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||
| Chiều Dài (mm) | 6185 | |
| Chiều Rộng (mm) | 2020 | |
| Chiều Cao (mm) | 2900 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3360 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1525 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1485 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 195 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 7.2 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2650 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 4995 - 6435 | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||
| Mã/Loại động cơ | 4J28TC | |
| Công suất cực đại (hp) | 110 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 3200 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 280 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 1800 | |
| Loại hộp số | Sàn | |
| Số lượng cấp số | 5 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 80 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 90 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 | |
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||
| Hệ thống treo trước | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực | |
| Hệ thống treo sau | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực | |
| Phanh trước | Thủy lực 02 dòng, cơ cấu phanh loại tang trống | |
| Phanh sau | Thủy lực 02 dòng, cơ cấu phanh loại tang trống | |
|
Nội thất
|
||
| Điều hòa | Có | |
| Cửa kính | Chỉnh điện | |

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !