Thông số kĩ thuật của xe Thaco Towner Van

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1597, 1480
Hộp số số tay số tự động, số tay
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 2, 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Van/Minivan
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4500, 4800, 4200
Chiều Rộng (mm) 1690
Chiều Cao (mm) 2000
Chiều dài cơ sở (mm) 2930, 3135, 2700
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160, 140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 6.2, 6.5, 5.75
Kích thước lốp/lazang 195/70R15, 175/70R14
Trọng lượng toàn tải (kg) 2400, 2435, 2475, 2240
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ DAM16KR, JL473QH
Công suất cực đại (hp) 122, 107
Vòng tua tối đa (rpm) 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 158, 141
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4400 - 5200, 4000 - 5000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước
Loại hộp số Sàn
Số lượng cấp số 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 43
Tốc độ tối đa (km/h) 118, 109
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập
Hệ thống treo sau Phụ thuộc, giảm chấn thủy lực
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen tích hợp thấu kính
Cụm đèn sau Halogen
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Simili cao cấp
Chìa khóa thông minh ✔︎
Ghế lái Chỉnh cơ 4 hướng
Điều hòa Chỉnh cơ, 2 chiều
Màn hình giải trí Màn hình giải trí đa phương tiện
Cửa kính Chỉnh điện
An toàn/An ninh
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Camera Lùi
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎