Thông số kĩ thuật của xe Toyota Fj cruiser
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Đời 2020Xem chi tiết » |
Đời 2019Xem chi tiết » |
Đời 2016Xem chi tiết » |
Đời 2015Xem chi tiết » |
Đời 2011Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | - | Nhập khẩu | |||
| Nhiên liệu | Xăng | - | Xăng | |||
| Dung tích động cơ | 3956 | - | 3956 | |||
| Hộp số | số tự động | - | số tự động | |||
| Dẫn động | AWD - 4 bánh toàn thời gian | RWD - Dẫn động cầu sau, AWD - 4 bánh toàn thời gian | - | RWD - Dẫn động cầu sau, AWD - 4 bánh toàn thời gian | ||
| Số chỗ | 5 | - | 5 | |||
| Số cửa | 5 | - | 5 | |||
| Kiểu dáng | SUV | - | SUV | |||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !