Thông số kĩ thuật của xe Toyota XA
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
||||
|---|---|---|---|---|
Đời 2006Xem chi tiết » |
Đời 2005Xem chi tiết » |
Đời 2004Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |||
| Nhiên liệu | Xăng | |||
| Dung tích động cơ | 1497 | |||
| Hộp số | số tự động | |||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | |||
| Số chỗ | 5 | |||
| Số cửa | 5 | |||
| Kiểu dáng | Hatchback | |||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !