Thông số kĩ thuật của xe UAZ Hunter
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Đời 2017Xem chi tiết » |
Đời 2002Xem chi tiết » |
Đời 2001Xem chi tiết » |
Đời 2000Xem chi tiết » |
Đời 1999Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | Lắp ráp trong nước | Nhập khẩu | |||
| Nhiên liệu | Xăng, Diesel | Xăng | ||||
| Dung tích động cơ | 2693, 2235 | 2445 | ||||
| Hộp số |
số tay
|
|||||
| Dẫn động |
4WD - Dẫn động 4 bánh
|
|||||
| Số chỗ | 4 | 7 | ||||
| Số cửa |
5
|
|||||
| Kiểu dáng |
SUV
|
|||||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !